TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소식

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sosik [sʰo̞ɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 消息 TIÊU TỨC 消 tiêu·息 tức

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu tức” — nghĩa tiếng Việt khác: 소식 nghĩa là tin tức, tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소식 nghĩa là tin tức, tin.

Nghĩa của 소식

Danh từ

  1. Tin tức, tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 消息 — news
  • Danh từ 消食 — help digestion
  • Danh từ 蔬食 — vegetarian food
  • Danh từ 疏食 — coarse food
  • Danh từ 素食 — vegetarian foods
  • Danh từ 小食 — eating in small portions

Câu hỏi thường gặp

소식 nghĩa là gì?

소식 (danh từ) nghĩa là tin tức, tin.

소식 đọc thế nào?

소식 đọc là sosik (romaja), IPA [sʰo̞ɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 소식 là gì?

소식 viết bằng chữ Hán là 消息, âm Hán Việt "tiêu tức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu tức" trong tiếng Việt — 소식 nghĩa là tin tức, tin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.