TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소옥

sook [ˈsʰo̞(ː)o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 小屋 TIỂU ỐC 小 tiểu·屋 ốc

Lưu ý: âm Hán Việt “tiểu ốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 소옥 nghĩa là chòi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소옥 nghĩa là chòi.

Nghĩa của 소옥

Danh từ

  1. Chòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 小屋 — cottage, hut, cabin, shed

Câu hỏi thường gặp

소옥 nghĩa là gì?

소옥 (danh từ) nghĩa là chòi.

소옥 đọc thế nào?

소옥 đọc là sook (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)o̞k̚].

Âm Hán Việt của 소옥 là gì?

소옥 viết bằng chữ Hán là 小屋, âm Hán Việt "tiểu ốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiểu ốc" trong tiếng Việt — 소옥 nghĩa là chòi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.