소심하다
소심하다 nghĩa là rụt rè.
Nghĩa của 소심하다
Tính từ
- Rụt rè.
Cách chia của 소심하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소심해요sosimhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소심합니다sosimhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소심해sosimhae |
| Quá khứ — lịch sự | 소심했어요sosimhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소심했습니다sosimhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소심하겠어요sosimhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소심하고sosimhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소심하다sosimhada |
| Quá khứ — trần thuật | 소심했다sosimhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 소심합니까sosimhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소심해서sosimhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 소심하니까sosimhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 소심하지만sosimhajiman |
| "Nếu…" -면 | 소심하면sosimhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 소심하기sosimhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be timid; to be faint-hearted
Câu hỏi thường gặp
소심하다 nghĩa là gì?
소심하다 (tính từ) nghĩa là rụt rè.
소심하다 đọc thế nào?
소심하다 đọc là sosimhada (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ɕʰimɦa̠da̠].