TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소심하다

sosimhada [ˈsʰo̞(ː)ɕʰimɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

소심하다 nghĩa là rụt rè.

Nghĩa của 소심하다

Tính từ

  1. Rụt rè.

Cách chia của 소심하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn소심해요sosimhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở소심합니다sosimhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi소심해sosimhae
Quá khứ — lịch sự소심했어요sosimhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng소심했습니다sosimhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-소심하겠어요sosimhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고소심하고sosimhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký소심하다sosimhada
Quá khứ — trần thuật소심했다sosimhaetda
Câu hỏi trang trọng소심합니까sosimhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서소심해서sosimhaeseo
"Vì…" -니까소심하니까sosimhanikka
"…nhưng" -지만소심하지만sosimhajiman
"Nếu…" -면소심하면sosimhamyeon
Danh từ hoá -기소심하기sosimhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be timid; to be faint-hearted

Câu hỏi thường gặp

소심하다 nghĩa là gì?

소심하다 (tính từ) nghĩa là rụt rè.

소심하다 đọc thế nào?

소심하다 đọc là sosimhada (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ɕʰimɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.