soaseong'aejeung[sʰo̞a̠sʰʌ̹ŋɛd͡ʑɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt小兒性愛症
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
소아성애증 nghĩa là ái nhi.
Nghĩa của 소아성애증
Danh từ
Ái nhi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ小兒性愛症 — pedophilia
Câu hỏi thường gặp
소아성애증 nghĩa là gì?
소아성애증 (danh từ) nghĩa là ái nhi.
소아성애증 đọc thế nào?
소아성애증 đọc là soaseong'aejeung (romaja), IPA [sʰo̞a̠sʰʌ̹ŋɛd͡ʑɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.