TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소용없다

soyong'eopda [ˈsʰo̞(ː)joŋʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

소용없다 nghĩa là vô ích, chẳng ích gì.

Nghĩa của 소용없다

Tính từ

  1. Vô ích, chẳng ích gì. (biên soạn)

Cách chia của 소용없다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn소용없어요soyong'eopseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở소용없습니다soyong'eopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi소용없어soyong'eopseo
Quá khứ — lịch sự소용없었어요soyong'eopseosseoyo
Quá khứ — trang trọng소용없었습니다soyong'eopseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-소용없겠어요soyong'eopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고소용없고soyong'eopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký소용없다soyong'eopda
Quá khứ — trần thuật소용없었다soyong'eopseotda
Câu hỏi trang trọng소용없습니까soyong'eopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서소용없어서soyong'eopseoseo
"Vì…" -니까소용없으니까soyong'eopseunikka
"…nhưng" -지만소용없지만soyong'eopjiman
"Nếu…" -면소용없으면soyong'eopseumyeon
Danh từ hoá -기소용없기soyong'eopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be useless, unavailing, vain, of no use

Câu hỏi thường gặp

소용없다 nghĩa là gì?

소용없다 (tính từ) nghĩa là vô ích, chẳng ích gì.

소용없다 đọc thế nào?

소용없다 đọc là soyong'eopda (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)joŋʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.