소용없다
소용없다 nghĩa là vô ích, chẳng ích gì.
Nghĩa của 소용없다
Tính từ
- Vô ích, chẳng ích gì. (biên soạn)
Cách chia của 소용없다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소용없어요soyong'eopseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소용없습니다soyong'eopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소용없어soyong'eopseo |
| Quá khứ — lịch sự | 소용없었어요soyong'eopseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소용없었습니다soyong'eopseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소용없겠어요soyong'eopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소용없고soyong'eopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소용없다soyong'eopda |
| Quá khứ — trần thuật | 소용없었다soyong'eopseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 소용없습니까soyong'eopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소용없어서soyong'eopseoseo |
| "Vì…" -니까 | 소용없으니까soyong'eopseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 소용없지만soyong'eopjiman |
| "Nếu…" -면 | 소용없으면soyong'eopseumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 소용없기soyong'eopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be useless, unavailing, vain, of no use
Câu hỏi thường gặp
소용없다 nghĩa là gì?
소용없다 (tính từ) nghĩa là vô ích, chẳng ích gì.
소용없다 đọc thế nào?
소용없다 đọc là soyong'eopda (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)joŋʌ̹p̚t͈a̠].