소원하다
소원하다 nghĩa là cầu mong, muốn.
Nghĩa của 소원하다
Động từ
- Cầu mong, muốn, mong, hy vọng, chúc.
Cách chia của 소원하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소원해요sowonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소원합니다sowonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소원해sowonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 소원했어요sowonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소원했습니다sowonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소원하겠어요sowonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소원하고sowonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 소원하는sowonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소원한다sowonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 소원했다sowonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 소원합니까sowonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 소원하자sowonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 소원해라sowonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 소원합시오sowonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소원해서sowonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 소원하니까sowonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 소원하지만sowonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 소원하면sowonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 소원하려고sowonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 소원하기sowonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 소원한sowonhan |
| Định ngữ tương lai | 소원할sowonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wish, to hope
Câu hỏi thường gặp
소원하다 nghĩa là gì?
소원하다 (động từ) nghĩa là cầu mong, muốn.
소원하다 đọc thế nào?
소원하다 đọc là sowonhada (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)wʌ̹nɦa̠da̠].