소유물
Lưu ý: âm Hán Việt “sở hữu vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 소유물 nghĩa là sở hữu, tài sản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소유물 nghĩa là sở hữu, tài sản.
Nghĩa của 소유물
Danh từ
- Sở hữu, tài sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 所有物 — possession, property
Câu hỏi thường gặp
소유물 nghĩa là gì?
소유물 (danh từ) nghĩa là sở hữu, tài sản.
소유물 đọc thế nào?
소유물 đọc là soyumul (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)jumuɭ].
Âm Hán Việt của 소유물 là gì?
소유물 viết bằng chữ Hán là 所有物, âm Hán Việt "sở hữu vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sở hữu vật" trong tiếng Việt — 소유물 nghĩa là sở hữu, tài sản.