TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소유물

soyumul [ˈsʰo̞(ː)jumuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 所有物 SỞ HỮU VẬT 所 sở·有 hữu·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “sở hữu vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 소유물 nghĩa là sở hữu, tài sản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소유물 nghĩa là sở hữu, tài sản.

Nghĩa của 소유물

Danh từ

  1. Sở hữu, tài sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 所有物 — possession, property

Câu hỏi thường gặp

소유물 nghĩa là gì?

소유물 (danh từ) nghĩa là sở hữu, tài sản.

소유물 đọc thế nào?

소유물 đọc là soyumul (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)jumuɭ].

Âm Hán Việt của 소유물 là gì?

소유물 viết bằng chữ Hán là 所有物, âm Hán Việt "sở hữu vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sở hữu vật" trong tiếng Việt — 소유물 nghĩa là sở hữu, tài sản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.