TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소장

sojang [sʰo̞d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 小腸 TIỂU TRÀNG 小 tiểu·腸 tràng

Lưu ý: âm Hán Việt “tiểu tràng” — nghĩa tiếng Việt khác: 소장 nghĩa là ruột non. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소장 nghĩa là ruột non.

Nghĩa của 소장

Danh từ

  1. Ruột non.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소장

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 小腸 — small intestine
  • Danh từ 訴狀 — complaint; plaint; indictment
  • Danh từ 所藏 — possession, storage
  • Danh từ 所長 — head or chief of an institute
  • Danh từ 少將 — major general

Câu hỏi thường gặp

소장 nghĩa là gì?

소장 (danh từ) nghĩa là ruột non.

소장 đọc thế nào?

소장 đọc là sojang (romaja), IPA [sʰo̞d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 소장 là gì?

소장 viết bằng chữ Hán là 小腸, âm Hán Việt "tiểu tràng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiểu tràng" trong tiếng Việt — 소장 nghĩa là ruột non.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.