소장
Lưu ý: âm Hán Việt “tiểu tràng” — nghĩa tiếng Việt khác: 소장 nghĩa là ruột non. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소장 nghĩa là ruột non.
Nghĩa của 소장
Danh từ
- Ruột non.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소장
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 小腸 — small intestine
- Danh từ 訴狀 — complaint; plaint; indictment
- Danh từ 所藏 — possession, storage
- Danh từ 所長 — head or chief of an institute
- Danh từ 少將 — major general
Câu hỏi thường gặp
소장 nghĩa là gì?
소장 (danh từ) nghĩa là ruột non.
소장 đọc thế nào?
소장 đọc là sojang (romaja), IPA [sʰo̞d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 소장 là gì?
소장 viết bằng chữ Hán là 小腸, âm Hán Việt "tiểu tràng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiểu tràng" trong tiếng Việt — 소장 nghĩa là ruột non.