소제하다
소제하다 nghĩa là dọn dẹp.
Nghĩa của 소제하다
Động từ
- Dọn dẹp.
Cách chia của 소제하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소제해요sojehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소제합니다sojehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소제해sojehae |
| Quá khứ — lịch sự | 소제했어요sojehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소제했습니다sojehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소제하겠어요sojehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소제하고sojehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 소제하는sojehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소제한다sojehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 소제했다sojehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 소제합니까sojehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 소제하자sojehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 소제해라sojehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 소제합시오sojehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소제해서sojehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 소제하니까sojehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 소제하지만sojehajiman |
| "Nếu…" -면 | 소제하면sojehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 소제하려고sojeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 소제하기sojehagi |
| Định ngữ quá khứ | 소제한sojehan |
| Định ngữ tương lai | 소제할sojehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clean
Câu hỏi thường gặp
소제하다 nghĩa là gì?
소제하다 (động từ) nghĩa là dọn dẹp.
소제하다 đọc thế nào?
소제하다 đọc là sojehada (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)d͡ʑe̞ɦa̠da̠].