TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소제하다

sojehada [ˈsʰo̞(ː)d͡ʑe̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

소제하다 nghĩa là dọn dẹp.

Nghĩa của 소제하다

Động từ

  1. Dọn dẹp.

Cách chia của 소제하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn소제해요sojehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở소제합니다sojehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi소제해sojehae
Quá khứ — lịch sự소제했어요sojehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng소제했습니다sojehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-소제하겠어요sojehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고소제하고sojehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ소제하는sojehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký소제한다sojehanda
Quá khứ — trần thuật소제했다sojehaetda
Câu hỏi trang trọng소제합니까sojehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자소제하자sojehaja
Mệnh lệnh thân mật소제해라sojehaera
Mệnh lệnh trang trọng소제합시오sojehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서소제해서sojehaeseo
"Vì…" -니까소제하니까sojehanikka
"…nhưng" -지만소제하지만sojehajiman
"Nếu…" -면소제하면sojehamyeon
Mục đích "để…" -려고소제하려고sojeharyeogo
Danh từ hoá -기소제하기sojehagi
Định ngữ quá khứ소제한sojehan
Định ngữ tương lai소제할sojehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to clean

Câu hỏi thường gặp

소제하다 nghĩa là gì?

소제하다 (động từ) nghĩa là dọn dẹp.

소제하다 đọc thế nào?

소제하다 đọc là sojehada (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)d͡ʑe̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.