TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소주

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
soju [sʰo̞d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 燒酒

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

소주 nghĩa là rượu soju.

Nghĩa của 소주

Danh từ

  1. Rượu soju (rượu trắng Hàn Quốc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 燒酒 — soju, Korean rice liquor
  • Danh từ riêng 蘇州 — Suzhou (a city in Jiangsu, China)

Câu hỏi thường gặp

소주 nghĩa là gì?

소주 (danh từ) nghĩa là rượu soju.

소주 đọc thế nào?

소주 đọc là soju (romaja), IPA [sʰo̞d͡ʑu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.