소주
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
soju
[sʰo̞d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
소주 nghĩa là rượu soju.
Nghĩa của 소주
Danh từ
- Rượu soju (rượu trắng Hàn Quốc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 燒酒 — soju, Korean rice liquor
- Danh từ riêng 蘇州 — Suzhou (a city in Jiangsu, China)
Câu hỏi thường gặp
소주 nghĩa là gì?
소주 (danh từ) nghĩa là rượu soju.
소주 đọc thế nào?
소주 đọc là soju (romaja), IPA [sʰo̞d͡ʑu].