소지하다
소지하다 nghĩa là sở hữu.
Nghĩa của 소지하다
Động từ
- Sở hữu.
Cách chia của 소지하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소지해요sojihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소지합니다sojihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소지해sojihae |
| Quá khứ — lịch sự | 소지했어요sojihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소지했습니다sojihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소지하겠어요sojihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소지하고sojihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 소지하는sojihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소지한다sojihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 소지했다sojihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 소지합니까sojihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 소지하자sojihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 소지해라sojihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 소지합시오sojihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소지해서sojihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 소지하니까sojihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 소지하지만sojihajiman |
| "Nếu…" -면 | 소지하면sojihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 소지하려고sojiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 소지하기sojihagi |
| Định ngữ quá khứ | 소지한sojihan |
| Định ngữ tương lai | 소지할sojihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to possess; to carry with oneself
Câu hỏi thường gặp
소지하다 nghĩa là gì?
소지하다 (động từ) nghĩa là sở hữu.
소지하다 đọc thế nào?
소지하다 đọc là sojihada (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)d͡ʑiɦa̠da̠].