TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소지하다

sojihada [ˈsʰo̞(ː)d͡ʑiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

소지하다 nghĩa là sở hữu.

Nghĩa của 소지하다

Động từ

  1. Sở hữu.

Cách chia của 소지하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn소지해요sojihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở소지합니다sojihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi소지해sojihae
Quá khứ — lịch sự소지했어요sojihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng소지했습니다sojihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-소지하겠어요sojihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고소지하고sojihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ소지하는sojihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký소지한다sojihanda
Quá khứ — trần thuật소지했다sojihaetda
Câu hỏi trang trọng소지합니까sojihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자소지하자sojihaja
Mệnh lệnh thân mật소지해라sojihaera
Mệnh lệnh trang trọng소지합시오sojihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서소지해서sojihaeseo
"Vì…" -니까소지하니까sojihanikka
"…nhưng" -지만소지하지만sojihajiman
"Nếu…" -면소지하면sojihamyeon
Mục đích "để…" -려고소지하려고sojiharyeogo
Danh từ hoá -기소지하기sojihagi
Định ngữ quá khứ소지한sojihan
Định ngữ tương lai소지할sojihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to possess; to carry with oneself

Câu hỏi thường gặp

소지하다 nghĩa là gì?

소지하다 (động từ) nghĩa là sở hữu.

소지하다 đọc thế nào?

소지하다 đọc là sojihada (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)d͡ʑiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.