소포
Lưu ý: âm Hán Việt “tiểu bao” — nghĩa tiếng Việt khác: 소포 nghĩa là gói, bưu kiện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소포 nghĩa là gói, bưu kiện.
Nghĩa của 소포
Danh từ
- Gói, bưu kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 小包 — parcel, package, packet
Câu hỏi thường gặp
소포 nghĩa là gì?
소포 (danh từ) nghĩa là gói, bưu kiện.
소포 đọc thế nào?
소포 đọc là sopo (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)pʰo̞].
Âm Hán Việt của 소포 là gì?
소포 viết bằng chữ Hán là 小包, âm Hán Việt "tiểu bao". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiểu bao" trong tiếng Việt — 소포 nghĩa là gói, bưu kiện.