소화기
Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu hỏa khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 소화기 nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소화기 nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.
Nghĩa của 소화기
Danh từ
- Bình chữa cháy, bình cứu hoả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 消火器 — fire extinguisher
- Danh từ 小火器 — small arms
Câu hỏi thường gặp
소화기 nghĩa là gì?
소화기 (danh từ) nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.
소화기 đọc thế nào?
소화기 đọc là sohwagi (romaja), IPA [sʰo̞βwa̠ɡi].
Âm Hán Việt của 소화기 là gì?
소화기 viết bằng chữ Hán là 消火器, âm Hán Việt "tiêu hỏa khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu hỏa khí" trong tiếng Việt — 소화기 nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.