TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소화기

sohwagi [sʰo̞βwa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 消火器 TIÊU HỎA KHÍ 消 tiêu·火 hỏa·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu hỏa khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 소화기 nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소화기 nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.

Nghĩa của 소화기

Danh từ

  1. Bình chữa cháy, bình cứu hoả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 消火器 — fire extinguisher
  • Danh từ 小火器 — small arms

Câu hỏi thường gặp

소화기 nghĩa là gì?

소화기 (danh từ) nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.

소화기 đọc thế nào?

소화기 đọc là sohwagi (romaja), IPA [sʰo̞βwa̠ɡi].

Âm Hán Việt của 소화기 là gì?

소화기 viết bằng chữ Hán là 消火器, âm Hán Việt "tiêu hỏa khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu hỏa khí" trong tiếng Việt — 소화기 nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.