Lưu ý: âm Hán Việt “triệu hoán trạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 소환장 nghĩa là trát tòa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소환장 nghĩa là trát tòa.
Nghĩa của 소환장
Danh từ
Trát tòa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ召喚狀 — summons, subpoena
Câu hỏi thường gặp
소환장 nghĩa là gì?
소환장 (danh từ) nghĩa là trát tòa.
소환장 đọc thế nào?
소환장 đọc là sohwanjang (romaja), IPA [sʰo̞βwa̠ɲd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 소환장 là gì?
소환장 viết bằng chữ Hán là 召喚狀, âm Hán Việt "triệu hoán trạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "triệu hoán trạng" trong tiếng Việt — 소환장 nghĩa là trát tòa.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.