TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

속담

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sokdam [sʰo̞k̚t͈a̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 俗談 TỤC ĐÀM 俗 tục·談 đàm

Lưu ý: âm Hán Việt “tục đàm” — nghĩa tiếng Việt khác: 속담 nghĩa là tục ngữ, câu nói. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

속담 nghĩa là tục ngữ, câu nói.

Nghĩa của 속담

Danh từ

  1. Tục ngữ.
  2. Câu nói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 俗談 — proverb, adage, saying

Câu hỏi thường gặp

속담 nghĩa là gì?

속담 (danh từ) nghĩa là tục ngữ, câu nói.

속담 đọc thế nào?

속담 đọc là sokdam (romaja), IPA [sʰo̞k̚t͈a̠m].

Âm Hán Việt của 속담 là gì?

속담 viết bằng chữ Hán là 俗談, âm Hán Việt "tục đàm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tục đàm" trong tiếng Việt — 속담 nghĩa là tục ngữ, câu nói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.