속담
Lưu ý: âm Hán Việt “tục đàm” — nghĩa tiếng Việt khác: 속담 nghĩa là tục ngữ, câu nói. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
속담 nghĩa là tục ngữ, câu nói.
Nghĩa của 속담
Danh từ
- Tục ngữ.
- Câu nói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 俗談 — proverb, adage, saying
Câu hỏi thường gặp
속담 nghĩa là gì?
속담 (danh từ) nghĩa là tục ngữ, câu nói.
속담 đọc thế nào?
속담 đọc là sokdam (romaja), IPA [sʰo̞k̚t͈a̠m].
Âm Hán Việt của 속담 là gì?
속담 viết bằng chữ Hán là 俗談, âm Hán Việt "tục đàm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tục đàm" trong tiếng Việt — 속담 nghĩa là tục ngữ, câu nói.