songnunsseop[ˈsʰo̞(ː)ŋnuns͈ʌ̹p̚]giọng máy của trình duyệt
속눈썹 nghĩa là lông mi, mi.
Nghĩa của 속눈썹
Danh từ
Lông mi, mi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ eyelash
Câu hỏi thường gặp
속눈썹 nghĩa là gì?
속눈썹 (danh từ) nghĩa là lông mi, mi.
속눈썹 đọc thế nào?
속눈썹 đọc là songnunsseop (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ŋnuns͈ʌ̹p̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.