sokbaji[ˈsʰo̞(ː)k̚p͈a̠d͡ʑi]giọng máy của trình duyệt
속바지 nghĩa là quần đùi, quần xà lỏn.
Nghĩa của 속바지
Danh từ
Quần đùi, quần xà lỏn, quần lót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ underpants
Câu hỏi thường gặp
속바지 nghĩa là gì?
속바지 (danh từ) nghĩa là quần đùi, quần xà lỏn.
속바지 đọc thế nào?
속바지 đọc là sokbaji (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)k̚p͈a̠d͡ʑi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.