Lưu ý: âm Hán Việt “tốc báo” — nghĩa tiếng Việt khác: 속보 nghĩa là tin nóng, tin tức nóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
속보 nghĩa là tin nóng, tin tức nóng.
Nghĩa của 속보
Danh từ
Tin nóng, tin tức nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ速報 — breaking news
Câu hỏi thường gặp
속보 nghĩa là gì?
속보 (danh từ) nghĩa là tin nóng, tin tức nóng.
속보 đọc thế nào?
속보 đọc là sokbo (romaja), IPA [sʰo̞k̚p͈o̞].
Âm Hán Việt của 속보 là gì?
속보 viết bằng chữ Hán là 速報, âm Hán Việt "tốc báo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tốc báo" trong tiếng Việt — 속보 nghĩa là tin nóng, tin tức nóng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.