TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손가방

son'gabang [sʰo̞nk͈a̠ba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

손가방 nghĩa là túi xách tay, bị cầm tay.

Nghĩa của 손가방

Danh từ

  1. Túi xách tay, bị cầm tay, túi xách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 손가방

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handbag (small bag used by women)

Câu hỏi thường gặp

손가방 nghĩa là gì?

손가방 (danh từ) nghĩa là túi xách tay, bị cầm tay.

손가방 đọc thế nào?

손가방 đọc là son'gabang (romaja), IPA [sʰo̞nk͈a̠ba̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.