TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손가락

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
son'garak [sʰo̞nk͈a̠ɾa̠k̚] giọng máy của trình duyệt

손가락 nghĩa là ngón tay.

Nghĩa của 손가락

Danh từ

  1. Ngón tay.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 손가락

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finger

Câu hỏi thường gặp

손가락 nghĩa là gì?

손가락 (danh từ) nghĩa là ngón tay.

손가락 đọc thế nào?

손가락 đọc là son'garak (romaja), IPA [sʰo̞nk͈a̠ɾa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.