손가락
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
son'garak
[sʰo̞nk͈a̠ɾa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
손가락 nghĩa là ngón tay.
Nghĩa của 손가락
Danh từ
- Ngón tay.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 손가락
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finger
Câu hỏi thường gặp
손가락 nghĩa là gì?
손가락 (danh từ) nghĩa là ngón tay.
손가락 đọc thế nào?
손가락 đọc là son'garak (romaja), IPA [sʰo̞nk͈a̠ɾa̠k̚].