TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

핸드백

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
haendeubaek [hɛndɯbɛk̚] giọng máy của trình duyệt

핸드백 nghĩa là túi xách tay, bị cầm tay.

Nghĩa của 핸드백

Danh từ

  1. Túi xách tay, bị cầm tay, túi xách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 핸드백

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handbag (small bag used by women)

Câu hỏi thường gặp

핸드백 nghĩa là gì?

핸드백 (danh từ) nghĩa là túi xách tay, bị cầm tay.

핸드백 đọc thế nào?

핸드백 đọc là haendeubaek (romaja), IPA [hɛndɯbɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.