핸드백
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
haendeubaek
[hɛndɯbɛk̚] giọng máy của trình duyệt
핸드백 nghĩa là túi xách tay, bị cầm tay.
Nghĩa của 핸드백
Danh từ
- Túi xách tay, bị cầm tay, túi xách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 핸드백
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handbag (small bag used by women)
Câu hỏi thường gặp
핸드백 nghĩa là gì?
핸드백 (danh từ) nghĩa là túi xách tay, bị cầm tay.
핸드백 đọc thế nào?
핸드백 đọc là haendeubaek (romaja), IPA [hɛndɯbɛk̚].