손바닥
손바닥 nghĩa là gan bàn tay, lòng bàn tay.
Nghĩa của 손바닥
Danh từ
- Gan bàn tay, lòng bàn tay.
Câu ví dụ với 손바닥
- 나는 무릎을 굽히지 않고 양쪽 손바닥을 바닥에 닿게 할 수 있어. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palm (inner, concave part of hand)
Câu hỏi thường gặp
손바닥 nghĩa là gì?
손바닥 (danh từ) nghĩa là gan bàn tay, lòng bàn tay.
손바닥 đọc thế nào?
손바닥 đọc là sonbadak (romaja), IPA [sʰo̞np͈a̠da̠k̚].