손실
Lưu ý: âm Hán Việt “tổn thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 손실 nghĩa là sự mất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
손실 nghĩa là sự mất.
Nghĩa của 손실
Danh từ
- Sự mất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 損失 — loss
Câu hỏi thường gặp
손실 nghĩa là gì?
손실 (danh từ) nghĩa là sự mất.
손실 đọc thế nào?
손실 đọc là sonsil (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)nɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 손실 là gì?
손실 viết bằng chữ Hán là 損失, âm Hán Việt "tổn thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tổn thất" trong tiếng Việt — 손실 nghĩa là sự mất.