TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손실

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sonsil [ˈsʰo̞(ː)nɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 損失 TỔN THẤT 損 tổn·失 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “tổn thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 손실 nghĩa là sự mất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

손실 nghĩa là sự mất.

Nghĩa của 손실

Danh từ

  1. Sự mất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 損失 — loss

Câu hỏi thường gặp

손실 nghĩa là gì?

손실 (danh từ) nghĩa là sự mất.

손실 đọc thế nào?

손실 đọc là sonsil (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)nɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 손실 là gì?

손실 viết bằng chữ Hán là 損失, âm Hán Việt "tổn thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tổn thất" trong tiếng Việt — 손실 nghĩa là sự mất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.