손목
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sonmok
[sʰo̞nmo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
손목 nghĩa là cổ tay.
Nghĩa của 손목
Danh từ
- Cổ tay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 손목
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 손목
- 손목시계 — Đồng hồ đeo tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrist
Câu hỏi thường gặp
손목 nghĩa là gì?
손목 (danh từ) nghĩa là cổ tay.
손목 đọc thế nào?
손목 đọc là sonmok (romaja), IPA [sʰo̞nmo̞k̚].