TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손발

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sonbal giọng máy của trình duyệt

손발 nghĩa là tay chân.

Nghĩa của 손발

Danh từ

  1. Tay chân. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

손발 nghĩa là gì?

손발 (danh từ) nghĩa là tay chân.

손발 đọc thế nào?

손발 đọc là sonbal (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.