TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손뼉

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sonppyeok [sʰo̞np͈jʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt

손뼉 nghĩa là lòng bàn tay.

Nghĩa của 손뼉

Danh từ

  1. Lòng bàn tay (손뼉을 치다: vỗ tay). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the whole floor of the palm and fingers combined

Câu hỏi thường gặp

손뼉 nghĩa là gì?

손뼉 (danh từ) nghĩa là lòng bàn tay.

손뼉 đọc thế nào?

손뼉 đọc là sonppyeok (romaja), IPA [sʰo̞np͈jʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.