손뼉
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sonppyeok
[sʰo̞np͈jʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
손뼉 nghĩa là lòng bàn tay.
Nghĩa của 손뼉
Danh từ
- Lòng bàn tay (손뼉을 치다: vỗ tay). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the whole floor of the palm and fingers combined
Câu hỏi thường gặp
손뼉 nghĩa là gì?
손뼉 (danh từ) nghĩa là lòng bàn tay.
손뼉 đọc thế nào?
손뼉 đọc là sonppyeok (romaja), IPA [sʰo̞np͈jʌ̹k̚].