TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손수건

sonsugeon [sʰo̞ns͈uɡʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

손수건 nghĩa là khăn tay, mùi soa.

Nghĩa của 손수건

Danh từ

  1. Khăn tay, mùi soa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handkerchief, hankie

Câu hỏi thường gặp

손수건 nghĩa là gì?

손수건 (danh từ) nghĩa là khăn tay, mùi soa.

손수건 đọc thế nào?

손수건 đọc là sonsugeon (romaja), IPA [sʰo̞ns͈uɡʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.