TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손시계

sonsigye [sʰo̞nɕʰiɡje̞] giọng máy của trình duyệt

손시계 nghĩa là đồng hồ đeo tay.

Nghĩa của 손시계

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Đồng hồ đeo tay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 손시계

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wristwatch

Câu hỏi thường gặp

손시계 nghĩa là gì?

손시계 (danh từ) nghĩa là đồng hồ đeo tay.

손시계 đọc thế nào?

손시계 đọc là sonsigye (romaja), IPA [sʰo̞nɕʰiɡje̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.