손자
Lưu ý: âm Hán Việt “tôn tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 손자 nghĩa là cháu trai, cháu nội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
손자 nghĩa là cháu trai, cháu nội.
Nghĩa của 손자
Danh từ
- Cháu trai, cháu nội, cháu ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 孫子 — grandson, grandchild
- Danh từ riêng 孫子 — Sun Tzu
Câu hỏi thường gặp
손자 nghĩa là gì?
손자 (danh từ) nghĩa là cháu trai, cháu nội.
손자 đọc thế nào?
손자 đọc là sonja (romaja), IPA [sʰo̞ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 손자 là gì?
손자 viết bằng chữ Hán là 孫子, âm Hán Việt "tôn tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tôn tử" trong tiếng Việt — 손자 nghĩa là cháu trai, cháu nội.