TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손자

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sonja [sʰo̞ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 孫子 TÔN TỬ 孫 tôn·子 tử

Lưu ý: âm Hán Việt “tôn tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 손자 nghĩa là cháu trai, cháu nội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

손자 nghĩa là cháu trai, cháu nội.

Nghĩa của 손자

Danh từ

  1. Cháu trai, cháu nội, cháu ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 孫子 — grandson, grandchild
  • Danh từ riêng 孫子 — Sun Tzu

Câu hỏi thường gặp

손자 nghĩa là gì?

손자 (danh từ) nghĩa là cháu trai, cháu nội.

손자 đọc thế nào?

손자 đọc là sonja (romaja), IPA [sʰo̞ɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 손자 là gì?

손자 viết bằng chữ Hán là 孫子, âm Hán Việt "tôn tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tôn tử" trong tiếng Việt — 손자 nghĩa là cháu trai, cháu nội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.