손잡이
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sonjabi
[sʰo̞ɲd͡ʑa̠bi] giọng máy của trình duyệt
손잡이 nghĩa là cán, tay cầm, tay nắm cửa, nắm đấm cửa.
Nghĩa của 손잡이
Danh từ
- Cán, tay cầm.
- Tay nắm cửa, nắm đấm cửa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 손잡이
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 손잡이
- 문손잡이 — Tay nắm cửa, nắm đấm cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handle; grip (in general); knob; doorknob; haft, shaft; hilt (of a sword)
Câu hỏi thường gặp
손잡이 nghĩa là gì?
손잡이 (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm, tay nắm cửa, nắm đấm cửa.
손잡이 đọc thế nào?
손잡이 đọc là sonjabi (romaja), IPA [sʰo̞ɲd͡ʑa̠bi].