TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손잡이

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sonjabi [sʰo̞ɲd͡ʑa̠bi] giọng máy của trình duyệt

손잡이 nghĩa là cán, tay cầm, tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

Nghĩa của 손잡이

Danh từ

  1. Cán, tay cầm.
  2. Tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 손잡이

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 손잡이

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handle; grip (in general); knob; doorknob; haft, shaft; hilt (of a sword)

Câu hỏi thường gặp

손잡이 nghĩa là gì?

손잡이 (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm, tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

손잡이 đọc thế nào?

손잡이 đọc là sonjabi (romaja), IPA [sʰo̞ɲd͡ʑa̠bi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.