TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손전등

sonjeondeung [sʰo̞ɲt͡ɕ͈ʌ̹ndɯŋ] giọng máy của trình duyệt

손전등 nghĩa là đèn pin.

Nghĩa của 손전등

Danh từ

  1. Đèn pin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flashlight, torch

Câu hỏi thường gặp

손전등 nghĩa là gì?

손전등 (danh từ) nghĩa là đèn pin.

손전등 đọc thế nào?

손전등 đọc là sonjeondeung (romaja), IPA [sʰo̞ɲt͡ɕ͈ʌ̹ndɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.