손톱
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sontop
[sʰo̞ntʰo̞p̚] giọng máy của trình duyệt
손톱 nghĩa là móng, móng tay.
Nghĩa của 손톱
Danh từ
- Móng, móng tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fingernail
Câu hỏi thường gặp
손톱 nghĩa là gì?
손톱 (danh từ) nghĩa là móng, móng tay.
손톱 đọc thế nào?
손톱 đọc là sontop (romaja), IPA [sʰo̞ntʰo̞p̚].