TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손하트

sonhateu [sʰo̞nɦa̠tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

손하트 nghĩa là trái tim bàn tay.

Nghĩa của 손하트

Danh từ

  1. Trái tim bàn tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand heart

Câu hỏi thường gặp

손하트 nghĩa là gì?

손하트 (danh từ) nghĩa là trái tim bàn tay.

손하트 đọc thế nào?

손하트 đọc là sonhateu (romaja), IPA [sʰo̞nɦa̠tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.