TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

솔방울

solbang'ul [sʰo̞ɭp͈a̠ŋuɭ] giọng máy của trình duyệt

솔방울 nghĩa là nón thông.

Nghĩa của 솔방울

Danh từ

  1. Nón thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinecone

Câu hỏi thường gặp

솔방울 nghĩa là gì?

솔방울 (danh từ) nghĩa là nón thông.

솔방울 đọc thế nào?

솔방울 đọc là solbang'ul (romaja), IPA [sʰo̞ɭp͈a̠ŋuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.