Lưu ý: âm Hán Việt “tống kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 송금 nghĩa là sự gửi tiền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
송금 nghĩa là sự gửi tiền.
Nghĩa của 송금
Danh từ
Sự gửi tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ送金 — remittance
Câu hỏi thường gặp
송금 nghĩa là gì?
송금 (danh từ) nghĩa là sự gửi tiền.
송금 đọc thế nào?
송금 đọc là songgeum (romaja), IPA [sʰo̞ŋɡɯm].
Âm Hán Việt của 송금 là gì?
송금 viết bằng chữ Hán là 送金, âm Hán Việt "tống kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tống kim" trong tiếng Việt — 송금 nghĩa là sự gửi tiền.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.