songgwaseon[sʰo̞ŋɡwa̠sʰʌ̹n]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt松果腺
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
송과선 nghĩa là tuyến tùng.
Nghĩa của 송과선
Danh từ
Tuyến tùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ松果腺 — pineal gland
Câu hỏi thường gặp
송과선 nghĩa là gì?
송과선 (danh từ) nghĩa là tuyến tùng.
송과선 đọc thế nào?
송과선 đọc là songgwaseon (romaja), IPA [sʰo̞ŋɡwa̠sʰʌ̹n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.