TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

송아지

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
song'aji [sʰo̞ŋa̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

송아지 nghĩa là bê.

Nghĩa của 송아지

Danh từ

  1. Bê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calf

Câu hỏi thường gặp

송아지 nghĩa là gì?

송아지 (danh từ) nghĩa là bê.

송아지 đọc thế nào?

송아지 đọc là song'aji (romaja), IPA [sʰo̞ŋa̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.