TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

송장

songjang [ˈsʰo̞(ː)ŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 送狀 TỐNG TRẠNG 送 tống·狀 trạng

Lưu ý: âm Hán Việt “tống trạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 송장 nghĩa là hóa đơn, xác, thi thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

송장 nghĩa là hóa đơn, xác, thi thể.

Nghĩa của 송장

Danh từ

  1. Hóa đơn.

Danh từ

  1. Xác, thi thể, tử thi, thây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 送狀 — invoice
  • Danh từ corpse

Câu hỏi thường gặp

송장 nghĩa là gì?

송장 (danh từ) nghĩa là hóa đơn, xác, thi thể.

송장 đọc thế nào?

송장 đọc là songjang (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ŋd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 송장 là gì?

송장 viết bằng chữ Hán là 送狀, âm Hán Việt "tống trạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tống trạng" trong tiếng Việt — 송장 nghĩa là hóa đơn, xác, thi thể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.