송장
Lưu ý: âm Hán Việt “tống trạng” — nghĩa tiếng Việt khác: 송장 nghĩa là hóa đơn, xác, thi thể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
송장 nghĩa là hóa đơn, xác, thi thể.
Nghĩa của 송장
Danh từ
- Hóa đơn.
Danh từ
- Xác, thi thể, tử thi, thây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 送狀 — invoice
- Danh từ corpse
Câu hỏi thường gặp
송장 nghĩa là gì?
송장 (danh từ) nghĩa là hóa đơn, xác, thi thể.
송장 đọc thế nào?
송장 đọc là songjang (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)ŋd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 송장 là gì?
송장 viết bằng chữ Hán là 送狀, âm Hán Việt "tống trạng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tống trạng" trong tiếng Việt — 송장 nghĩa là hóa đơn, xác, thi thể.