TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

송이

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
song'i [sʰo̞ŋi] giọng máy của trình duyệt

송이 nghĩa là bông, chùm.

Nghĩa của 송이

Lượng từ

  1. Bông, chùm (lượng từ: 장미 한 송이 — một bông hồng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ Counter for flowers
  • Danh từ a bunch of flowers, grapes, mushrooms; a flake of snow
  • Danh từ 松栮 — matsutake

Câu hỏi thường gặp

송이 nghĩa là gì?

송이 (lượng từ) nghĩa là bông, chùm.

송이 đọc thế nào?

송이 đọc là song'i (romaja), IPA [sʰo̞ŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.