송이
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
song'i
[sʰo̞ŋi] giọng máy của trình duyệt
송이 nghĩa là bông, chùm.
Nghĩa của 송이
Lượng từ
- Bông, chùm (lượng từ: 장미 한 송이 — một bông hồng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ Counter for flowers
- Danh từ a bunch of flowers, grapes, mushrooms; a flake of snow
- Danh từ 松栮 — matsutake
Câu hỏi thường gặp
송이 nghĩa là gì?
송이 (lượng từ) nghĩa là bông, chùm.
송이 đọc thế nào?
송이 đọc là song'i (romaja), IPA [sʰo̞ŋi].