song'ipoktan[sʰo̞ŋipʰo̞k̚tʰa̠n]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt송이爆彈
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
송이폭탄 nghĩa là bom chùm.
Nghĩa của 송이폭탄
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
Bom chùm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ송이爆彈 — cluster bomb; cluster munition
Câu hỏi thường gặp
송이폭탄 nghĩa là gì?
송이폭탄 (danh từ) nghĩa là bom chùm.
송이폭탄 đọc thế nào?
송이폭탄 đọc là song'ipoktan (romaja), IPA [sʰo̞ŋipʰo̞k̚tʰa̠n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.