TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쇠

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
soe [sʰwe̞] giọng máy của trình duyệt

쇠 nghĩa là sắt.

Nghĩa của 쇠

Danh từ

  1. Sắt.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쇠

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iron; metal; a tool made from iron like key, lock etc.
  • Tiền tố of a cow
  • Tiền tố small (of certain animals or plants)

Câu hỏi thường gặp

쇠 nghĩa là gì?

쇠 (danh từ) nghĩa là sắt.

쇠 đọc thế nào?

쇠 đọc là soe (romaja), IPA [sʰwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.