쇼
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
syo
[ɕ͈o] giọng máy của trình duyệt
쇼 nghĩa là biểu diễn, trình diễn, chương trình.
Nghĩa của 쇼
Danh từ
- Biểu diễn, trình diễn.
- Chương trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ show
Câu hỏi thường gặp
쇼 nghĩa là gì?
쇼 (danh từ) nghĩa là biểu diễn, trình diễn, chương trình.
쇼 đọc thế nào?
쇼 đọc là syo (romaja), IPA [ɕ͈o].