쇠고기
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
soegogi
[ˈsʰwe̞(ː)ɡo̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
쇠고기 nghĩa là thịt bò.
Nghĩa của 쇠고기
Danh từ
- Thịt bò.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쇠고기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beef
Câu hỏi thường gặp
쇠고기 nghĩa là gì?
쇠고기 (danh từ) nghĩa là thịt bò.
쇠고기 đọc thế nào?
쇠고기 đọc là soegogi (romaja), IPA [ˈsʰwe̞(ː)ɡo̞ɡi].