TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쇼크

syokeu [ɕʰokxɯ] giọng máy của trình duyệt

쇼크 nghĩa là choáng, ngạc nhiên, sốc.

Nghĩa của 쇼크

Danh từ

  1. Choáng, ngạc nhiên, bất ngờ.
  2. Sốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shock (sudden emotional disturbance); shock (physical impact); shock (medical emergency)

Câu hỏi thường gặp

쇼크 nghĩa là gì?

쇼크 (danh từ) nghĩa là choáng, ngạc nhiên, sốc.

쇼크 đọc thế nào?

쇼크 đọc là syokeu (romaja), IPA [ɕʰokxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.