TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쇼케이스

syokeiseu [ɕʰokʰe̞is͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

쇼케이스 nghĩa là tủ kính.

Nghĩa của 쇼케이스

Danh từ

  1. Tủ kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ showcase

Câu hỏi thường gặp

쇼케이스 nghĩa là gì?

쇼케이스 (danh từ) nghĩa là tủ kính.

쇼케이스 đọc thế nào?

쇼케이스 đọc là syokeiseu (romaja), IPA [ɕʰokʰe̞is͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.