TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쇼핑

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
syoping [ɕ͈opʰiŋ] giọng máy của trình duyệt

쇼핑 nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.

Nghĩa của 쇼핑

Danh từ

  1. Sự đi mua hàng, mua sắm.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쇼핑

Câu ví dụ với 쇼핑

  • 난 쇼핑 가야되요, 한 시간 안에 돌아올게요. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #5401

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping

Câu hỏi thường gặp

쇼핑 nghĩa là gì?

쇼핑 (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.

쇼핑 đọc thế nào?

쇼핑 đọc là syoping (romaja), IPA [ɕ͈opʰiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.