쇼핑
쇼핑 nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.
Nghĩa của 쇼핑
Danh từ
- Sự đi mua hàng, mua sắm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쇼핑
- 쇼핑하다 — Đi mua hàng.
Câu ví dụ với 쇼핑
- 난 쇼핑 가야되요, 한 시간 안에 돌아올게요. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #5401
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shopping
Câu hỏi thường gặp
쇼핑 nghĩa là gì?
쇼핑 (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.
쇼핑 đọc thế nào?
쇼핑 đọc là syoping (romaja), IPA [ɕ͈opʰiŋ].