TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쇼핑하다

syopinghada [ɕʰopʰiŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

쇼핑하다 nghĩa là đi mua hàng.

Nghĩa của 쇼핑하다

Động từ

  1. Đi mua hàng.

Cách chia của 쇼핑하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쇼핑해요syopinghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쇼핑합니다syopinghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쇼핑해syopinghae
Quá khứ — lịch sự쇼핑했어요syopinghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng쇼핑했습니다syopinghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쇼핑하겠어요syopinghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고쇼핑하고syopinghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쇼핑하는syopinghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쇼핑한다syopinghanda
Quá khứ — trần thuật쇼핑했다syopinghaetda
Câu hỏi trang trọng쇼핑합니까syopinghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쇼핑하자syopinghaja
Mệnh lệnh thân mật쇼핑해라syopinghaera
Mệnh lệnh trang trọng쇼핑합시오syopinghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쇼핑해서syopinghaeseo
"Vì…" -니까쇼핑하니까syopinghanikka
"…nhưng" -지만쇼핑하지만syopinghajiman
"Nếu…" -면쇼핑하면syopinghamyeon
Mục đích "để…" -려고쇼핑하려고syopingharyeogo
Danh từ hoá -기쇼핑하기syopinghagi
Định ngữ quá khứ쇼핑한syopinghan
Định ngữ tương lai쇼핑할syopinghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shop

Câu hỏi thường gặp

쇼핑하다 nghĩa là gì?

쇼핑하다 (động từ) nghĩa là đi mua hàng.

쇼핑하다 đọc thế nào?

쇼핑하다 đọc là syopinghada (romaja), IPA [ɕʰopʰiŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.