쇼핑하다
쇼핑하다 nghĩa là đi mua hàng.
Nghĩa của 쇼핑하다
Động từ
- Đi mua hàng.
Cách chia của 쇼핑하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쇼핑해요syopinghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쇼핑합니다syopinghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쇼핑해syopinghae |
| Quá khứ — lịch sự | 쇼핑했어요syopinghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쇼핑했습니다syopinghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쇼핑하겠어요syopinghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쇼핑하고syopinghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쇼핑하는syopinghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쇼핑한다syopinghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 쇼핑했다syopinghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 쇼핑합니까syopinghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쇼핑하자syopinghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 쇼핑해라syopinghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쇼핑합시오syopinghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쇼핑해서syopinghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 쇼핑하니까syopinghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 쇼핑하지만syopinghajiman |
| "Nếu…" -면 | 쇼핑하면syopinghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쇼핑하려고syopingharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쇼핑하기syopinghagi |
| Định ngữ quá khứ | 쇼핑한syopinghan |
| Định ngữ tương lai | 쇼핑할syopinghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shop
Câu hỏi thường gặp
쇼핑하다 nghĩa là gì?
쇼핑하다 (động từ) nghĩa là đi mua hàng.
쇼핑하다 đọc thế nào?
쇼핑하다 đọc là syopinghada (romaja), IPA [ɕʰopʰiŋɦa̠da̠].