Lưu ý: âm Hán Việt “thu giám giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 수감자 nghĩa là tù nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수감자 nghĩa là tù nhân.
Nghĩa của 수감자
Danh từ
Tù nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ收監者 — prisoner, (prison) inmate, convict
Câu hỏi thường gặp
수감자 nghĩa là gì?
수감자 (danh từ) nghĩa là tù nhân.
수감자 đọc thế nào?
수감자 đọc là sugamja (romaja), IPA [sʰuɡa̠md͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 수감자 là gì?
수감자 viết bằng chữ Hán là 收監者, âm Hán Việt "thu giám giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thu giám giả" trong tiếng Việt — 수감자 nghĩa là tù nhân.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.