수건
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ cân” — nghĩa tiếng Việt khác: 수건 nghĩa là khăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수건 nghĩa là khăn.
Nghĩa của 수건
Danh từ
- Khăn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수건
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 手巾 — towel
Câu hỏi thường gặp
수건 nghĩa là gì?
수건 (danh từ) nghĩa là khăn.
수건 đọc thế nào?
수건 đọc là sugeon (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ɡʌ̹n].
Âm Hán Việt của 수건 là gì?
수건 viết bằng chữ Hán là 手巾, âm Hán Việt "thủ cân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ cân" trong tiếng Việt — 수건 nghĩa là khăn.