TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수건

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sugeon [ˈsʰu(ː)ɡʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 手巾 THỦ CÂN 手 thủ·巾 cân

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ cân” — nghĩa tiếng Việt khác: 수건 nghĩa là khăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수건 nghĩa là khăn.

Nghĩa của 수건

Danh từ

  1. Khăn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수건

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 手巾 — towel

Câu hỏi thường gặp

수건 nghĩa là gì?

수건 (danh từ) nghĩa là khăn.

수건 đọc thế nào?

수건 đọc là sugeon (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)ɡʌ̹n].

Âm Hán Việt của 수건 là gì?

수건 viết bằng chữ Hán là 手巾, âm Hán Việt "thủ cân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ cân" trong tiếng Việt — 수건 nghĩa là khăn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.