TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수갑

sugap [sʰuɡa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 手匣 THỦ HẠP 手 thủ·匣 hạp

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ hạp” — nghĩa tiếng Việt khác: 수갑 nghĩa là còng, còng tay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수갑 nghĩa là còng, còng tay.

Nghĩa của 수갑

Danh từ

  1. Còng, còng tay, còng số tám, còng số 8.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 手匣 — handcuffs, manacles, shackles, irons, cuffs

Câu hỏi thường gặp

수갑 nghĩa là gì?

수갑 (danh từ) nghĩa là còng, còng tay.

수갑 đọc thế nào?

수갑 đọc là sugap (romaja), IPA [sʰuɡa̠p̚].

Âm Hán Việt của 수갑 là gì?

수갑 viết bằng chữ Hán là 手匣, âm Hán Việt "thủ hạp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ hạp" trong tiếng Việt — 수갑 nghĩa là còng, còng tay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.