수갑
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ hạp” — nghĩa tiếng Việt khác: 수갑 nghĩa là còng, còng tay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수갑 nghĩa là còng, còng tay.
Nghĩa của 수갑
Danh từ
- Còng, còng tay, còng số tám, còng số 8.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 手匣 — handcuffs, manacles, shackles, irons, cuffs
Câu hỏi thường gặp
수갑 nghĩa là gì?
수갑 (danh từ) nghĩa là còng, còng tay.
수갑 đọc thế nào?
수갑 đọc là sugap (romaja), IPA [sʰuɡa̠p̚].
Âm Hán Việt của 수갑 là gì?
수갑 viết bằng chữ Hán là 手匣, âm Hán Việt "thủ hạp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ hạp" trong tiếng Việt — 수갑 nghĩa là còng, còng tay.